non non
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi dưới mức thường, chưa đạt đến mức độ mong muốn hoặc tiêu chuẩn: Từ này diễn tả một trạng thái, đặc điểm hoặc màu sắc còn nhạt, còn non, chưa đậm hoặc chưa đạt đến mức độ hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Màu áo nhuộm non non, chưa được đậm như ý muốn.
- Trà pha non non, uống chưa thấy đậm vị.
- Cô ấy nấu cơm non non nên hạt cơm còn hơi cứng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhận xét một cách tế nhị: Từ "non non" thường được dùng để nhận xét một cách nhẹ nhàng, tránh nói thẳng là "còn kém" hoặc "chưa đạt".
- Bức tranh vẽ màu non non, có lẽ nên tô thêm một lớp nữa.
- Diễn tả sự non nớt, thiếu kinh nghiệm (trong một số ngữ cảnh ẩn dụ):
- Anh ấy còn non non trong chuyện đối nhân xử thế.
Biến thể và từ gần giống
- Non (tính từ): Chưa chín, chưa trưởng thành, chưa đạt yêu cầu.
- Trái cây còn non.
- Nhạt (tính từ): Màu sắc hoặc hương vị không đậm đà.
- Màu sơn nhạt quá.
- Lợt (tính từ): (Phương ngữ) Nhạt màu.
- Áo nhuộm bị lợt màu.
Từ đồng nghĩa
- Hơi nhạt: Có màu sắc hoặc cường độ chưa đậm.
- Chưa đậm: Chưa đạt đến độ đậm cần thiết.
- Còn non: Chưa đạt đến độ chín, độ hoàn thiện.
Từ trái nghĩa
- Đậm: Có màu sắc sẫm, hương vị mạnh.
- Đặc: Có độ quánh cao, không loãng.
- Chín: Đạt đến độ hoàn thiện, trưởng thành.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ "non non" thường được dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng. Trong văn viết, có thể thay thế bằng các từ như "còn nhạt", "chưa đậm".
- Sắc thái: Mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi có thể hàm ý khuyên nhủ hoặc góp ý một cách tế nhị hơn là chỉ trích trực tiếp.
- Hơi dưới mức thường: Nhuộm non non.